CAF U20 Africa Cup of Nations qualification

Klasemen

CAF U20 Africa Cup of Nations qualification

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire U20
Cote d'Ivoire U20 COT
2 2 0 0 7 0 +7 6
H T T T T
—
2
Niger U20
Niger U20 NIG
2 1 0 1 1 2 -1 3
H T B T B
—
3
Benin U20
Benin U20 BEN
2 0 0 2 0 6 -6 0
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Namibia U20
Namibia U20 NAM
3 3 0 0 5 0 +5 9
B B T T T
—
2
Mozambique U20
Mozambique U20 MOZ
3 2 0 1 9 2 +7 6
B T T B T
—
3
Seychelles U20
Seychelles U20 SEY
3 1 0 2 5 10 -5 3
T B B H T
—
4
Mauritius U20
Mauritius U20 MAU
3 0 0 3 3 10 -7 0
B B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tanzania U20
Tanzania U20 TAN
2 2 0 0 7 0 +7 6
T T T T T
—
2
Rwanda U20
Rwanda U20 RWA
2 0 1 1 0 3 -3 1
B T B H T
—
3
Ethiopia U20
Ethiopia U20 ETH
2 0 1 1 0 4 -4 1
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt U20
Egypt U20 EGY
4 3 0 1 6 3 +3 9
T B T T T
—
2
Morocco U20
Morocco U20 MOR
4 2 1 1 7 4 +3 7
T T H T T
—
3
Algeria U20
Algeria U20 ALG
4 1 1 2 5 7 -2 4
B T H T T
—
4
Libya U20
Libya U20 LIB
4 1 1 2 5 8 -3 4
H T B B B
—
5
Tunisia U20
Tunisia U20 TUN
4 0 3 1 3 4 -1 3
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon U20
Cameroon U20 CAM
1 1 0 0 3 0 +3 3
H T T T B
—
2
Central African Republic U20
Central African Republic U20 CEN
1 0 1 0 1 1 0 1
T B B T T
—
3
Chad U20
Chad U20 CHA
2 0 1 1 1 4 -3 1
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea U20
Guinea U20 GUI
1 1 0 0 1 0 +1 3
B B H T T
—
2
Gambia U20
Gambia U20 GAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
—
3
Liberia U20
Liberia U20 LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
4
Mali U20
Mali U20 MAL
1 0 0 1 0 1 -1 0
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso U20
Burkina Faso U20 BUR
3 2 1 0 6 2 +4 7
T T H T T
—
2
Nigeria U20
Nigeria U20 NIG
3 2 0 1 7 4 +3 6
H T B T T
—
3
Ghana U20
Ghana U20 GHA
3 0 2 1 3 5 -2 2
H T B B T
—
4
Togo U20
Togo U20 TOG
3 0 1 2 1 6 -5 1
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa U20
South Africa U20 SOU
3 3 0 0 7 0 +7 9
T T T T T
—
2
Angola U20
Angola U20 ANG
3 2 0 1 9 2 +7 6
T B T B T
—
3
Eswatini U20
Eswatini U20 ESW
3 1 0 2 3 8 -5 3
T B H T B
—
4
Lesotho U20
Lesotho U20 LES
3 0 0 3 2 11 -9 0
B B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uganda U20
Uganda U20 UGA
2 2 0 0 5 1 +4 6
T B T T T
—
2
Sudan U20
Sudan U20 SUD
2 1 0 1 3 1 +2 3
T T B T B
—
3
Djibouti U20
Djibouti U20 DJI
2 0 0 2 1 7 -6 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gabon U20
Gabon U20 GAB
2 0 2 0 1 1 0 2
H T B B B
—
2
Congo U20
Congo U20 CON
1 0 1 0 1 1 0 1
T T T T T
—
3
DR Congo U20
DR Congo U20 DR
1 0 1 0 0 0 0 1
H T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sierra Leone U20
Sierra Leone U20 SIE
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T H T
—
2
Senegal U20
Senegal U20 SEN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
Mauritania U20
3
Mauritania U20
Mauritania U20 MAU
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T B
Senegal U20
4
Guinea Bissau U20
Guinea Bissau U20 GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zambia U20
Zambia U20 ZAM
3 3 0 0 8 1 +7 9
T B T T T
—
2
Malawi U20
Malawi U20 MAL
3 2 0 1 5 3 +2 6
T T B B T
—
3
Comoros U20
Comoros U20 COM
3 0 1 2 1 5 -4 1
B H T B B
—
4
Botswana U20
Botswana U20 BOT
3 0 1 2 1 6 -5 1
H T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burundi U20
Burundi U20 BUR
2 2 0 0 6 0 +6 6
B B T T B
—
2
Kenya U20
Kenya U20 KEN
2 0 1 1 1 3 -2 1
T B B T T
—
3
South Sudan U20
South Sudan U20 SOU
2 0 1 1 1 5 -4 1
B H T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua