Scottish Bells Challenge Cup
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
3
4
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
1
4
Sút trúng đích
2
1
Thẻ vàng
40
53
T.công nguy hiểm
4
2
Sút trượt đích
46
54
Kiểm soát bóng
0
0
Thẻ đỏ
100
104
Tấn công
2
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Annan Athletic FC
Stranraer
10/10 · Sân nhà
Stirling Albion
03/10 · Sân nhà
Hibernian FC U21
26/09 · Sân nhà
Queen of South
23/09 · Sân khách
Forfar Athletic FC
19/09 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 4/10
Alloa Athletic
Hamilton Academical F.C.
10/10 · Sân nhà
Ross County F.C.
03/10 · Sân khách
Gala Fairydean
26/09 · Sân nhà
Hibernian FC U21
23/09 · Sân nhà
East Kilbride
19/09 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 8/12
Lịch sử đối đầu
12/04/25
Annan Athletic FC
Alloa Athletic
1 - 0
Annan Athletic FC
22/02/25
Alloa Athletic
Annan Athletic FC
3 - 4
Alloa Athletic
02/11/24
Annan Athletic FC
Alloa Athletic
5 - 0
Annan Athletic FC
24/08/24
Alloa Athletic
Annan Athletic FC
0 - 1
Alloa Athletic
30/03/24
Annan Athletic FC
Alloa Athletic
1 - 1
Annan Athletic FC
14/02/24
Annan Athletic FC
Alloa Athletic
2 - 1
Annan Athletic FC
03/02/24
Alloa Athletic
Annan Athletic FC
2 - 3
Alloa Athletic
23/09/23
Alloa Athletic
Annan Athletic FC
1 - 1
Alloa Athletic
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Clydebank FC
CLY
|
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 4 | +13 | 16 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Ross County F.C.
ROS
|
6 | 5 | 0 | 1 | 30 | 7 | +23 | 15 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Airdrie United
AIR
|
6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 8 | +13 | 15 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Cove Rangers
COV
|
6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | +12 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Peterhead
PET
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | +8 | 15 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 6 |
East Kilbride
EAS
|
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 13 | +6 | 13 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 7 |
Saint Mirren U21
SAI
|
6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 8 | +11 | 12 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 8 |
Elgin City
ELG
|
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 3 | +11 | 12 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 9 |
Alloa Athletic
ALL
|
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | +7 | 12 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 10 |
Hamilton Academical F.C.
HAM
|
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | +7 | 12 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 11 |
Montrose
MON
|
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | +5 | 12 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 12 |
Celtic B
CEL
|
6 | 3 | 3 | 0 | 18 | 14 | +4 | 12 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 13 |
Queen of South
QUE
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | +6 | 11 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 14 |
Stirling Albion
STI
|
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | +4 | 11 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 15 |
Aberdeen U21
ABE
|
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | +3 | 10 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 16 |
Bonnyrigg Rose
BON
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 10 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 17 |
Edinburgh City
EDI
|
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 10 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 18 |
Berwick Rangers
BER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | -4 | 10 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 19 |
Annan Athletic FC
ANN
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | +4 | 9 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 20 |
Formartine United
FOR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | +2 | 9 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 21 |
Spartans
SPA
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | +2 | 9 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 22 |
Kelty Hearts
KEL
|
6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 15 | 0 | 9 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 23 |
Hearts B
HEA
|
6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 29 | -12 | 9 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 24 |
Stranraer
STR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 15 | +1 | 7 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 25 |
East Fife
EAS
|
6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 7 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 26 |
Forfar Athletic FC
FOR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 27 |
Banks o Dee
BAN
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 28 |
Dumbarton
DUM
|
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 19 | -9 | 7 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 29 |
Glasgow Rangers U21
GLA
|
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 6 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 30 |
Clyde
CLY
|
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | -4 | 6 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 31 |
Kilmarnock U21
KIL
|
6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 5 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 32 |
Cumbernauld Colts
CUM
|
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | -8 | 5 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 33 |
Clachnacuddin
CLA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 17 | -6 | 4 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 34 |
Fraserburgh
FRA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 21 | -14 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 35 |
Dundee U21
DUN
|
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 36 |
Dundee United Reserves
DUN
|
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 37 |
Gala Fairydean
GAL
|
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 17 | -14 | 2 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 38 |
Hibernian FC U21
HIB
|
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | -10 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 39 |
Cowdenbeath
COW
|
6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 40 |
Motherwell FC U21
MOT
|
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | -16 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Annan Athletic FC vs Alloa Athletic
Xem trực tiếp Annan Athletic FC vs Alloa Athletic tại Scottish Bells Challenge Cup (14/10/2026 01:45). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Annan Athletic FC gặp Alloa Athletic theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
