Scottish Bells Challenge Cup
2-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
52
48
Tấn công
0
0
Thẻ đỏ
4
3
Sút trượt đích
61
39
Kiểm soát bóng
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút trúng đích
42
41
T.công nguy hiểm
5
6
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
1
1
Phản công
Phong độ đội bóng
Cove Rangers
East Fife
10/10 · Sân nhà
Queen of South
03/10 · Sân khách
Aberdeen U21
26/09 · Sân nhà
Fraserburgh
23/09 · Sân khách
Ross County F.C.
19/09 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 11/8
Formartine United
Inverurie Loco Works
10/10 · Sân khách
Deveronvale
08/10 · Sân nhà
Civil Service Strollers FC
03/10 · Sân khách
Forfar Athletic FC
30/09 · Sân khách
Edinburgh City
26/09 · Sân nhà
4M
0S
1K
Bàn thắng: 8/3
Lịch sử đối đầu
10/07/24
Formartine United
Cove Rangers
2 - 0
Formartine United
01/07/23
Formartine United
Cove Rangers
3 - 0
Formartine United
28/02/19
Cove Rangers
Formartine United
0 - 0
Cove Rangers
15/09/18
Formartine United
Cove Rangers
2 - 0
Formartine United
03/02/18
Formartine United
Cove Rangers
3 - 2
Formartine United
31/01/18
Cove Rangers
Formartine United
0 - 2
Cove Rangers
30/09/17
Cove Rangers
Formartine United
0 - 4
Cove Rangers
07/01/17
Cove Rangers
Formartine United
1 - 1
Cove Rangers
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Clydebank FC
CLY
|
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 4 | +13 | 16 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Ross County F.C.
ROS
|
6 | 5 | 0 | 1 | 30 | 7 | +23 | 15 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Airdrie United
AIR
|
6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 8 | +13 | 15 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Cove Rangers
COV
|
6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | +12 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Peterhead
PET
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | +8 | 15 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 6 |
East Kilbride
EAS
|
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 13 | +6 | 13 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 7 |
Saint Mirren U21
SAI
|
6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 8 | +11 | 12 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 8 |
Elgin City
ELG
|
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 3 | +11 | 12 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 9 |
Alloa Athletic
ALL
|
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | +7 | 12 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 10 |
Hamilton Academical F.C.
HAM
|
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | +7 | 12 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 11 |
Montrose
MON
|
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | +5 | 12 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 12 |
Celtic B
CEL
|
6 | 3 | 3 | 0 | 18 | 14 | +4 | 12 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 13 |
Queen of South
QUE
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | +6 | 11 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 14 |
Stirling Albion
STI
|
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | +4 | 11 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 15 |
Aberdeen U21
ABE
|
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | +3 | 10 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 16 |
Bonnyrigg Rose
BON
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 10 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 17 |
Edinburgh City
EDI
|
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 10 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 18 |
Berwick Rangers
BER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | -4 | 10 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 19 |
Annan Athletic FC
ANN
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | +4 | 9 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 20 |
Formartine United
FOR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | +2 | 9 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 21 |
Spartans
SPA
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | +2 | 9 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 22 |
Kelty Hearts
KEL
|
6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 15 | 0 | 9 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 23 |
Hearts B
HEA
|
6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 29 | -12 | 9 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 24 |
Stranraer
STR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 15 | +1 | 7 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 25 |
East Fife
EAS
|
6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 7 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 26 |
Forfar Athletic FC
FOR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 27 |
Banks o Dee
BAN
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 28 |
Dumbarton
DUM
|
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 19 | -9 | 7 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 29 |
Glasgow Rangers U21
GLA
|
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 6 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 30 |
Clyde
CLY
|
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | -4 | 6 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 31 |
Kilmarnock U21
KIL
|
6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 5 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 32 |
Cumbernauld Colts
CUM
|
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | -8 | 5 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 33 |
Clachnacuddin
CLA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 17 | -6 | 4 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 34 |
Fraserburgh
FRA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 21 | -14 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 35 |
Dundee U21
DUN
|
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 36 |
Dundee United Reserves
DUN
|
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 37 |
Gala Fairydean
GAL
|
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 17 | -14 | 2 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 38 |
Hibernian FC U21
HIB
|
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | -10 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 39 |
Cowdenbeath
COW
|
6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 40 |
Motherwell FC U21
MOT
|
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | -16 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Cove Rangers vs Formartine United
Xem trực tiếp Cove Rangers vs Formartine United tại Scottish Bells Challenge Cup (14/10/2026 01:45). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Cove Rangers gặp Formartine United theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
