Israel B League
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC Maccabi Ironi Ashdod
00:45
19/10/2026
Shimshon Tel Aviv
Shimshon Tel Aviv
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
SC Maccabi Ironi Ashdod
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
08/10 · Sân khách
D 1-1
Holon Yermiyahu
01/10 · Sân nhà
W 2-0
Hapoel Hadera
25/09 · Sân khách
D 1-1
Ironi Beit Shemesh
18/09 · Sân nhà
D 2-2
MS Jerusalem
10/09 · Sân khách
D 1-1
1M 4S 0K Bàn thắng: 7/5
Shimshon Tel Aviv
Kfar Saba 1928
09/10 · Sân nhà
W 3-0
Ironi Nir Ramat HaSharon
30/09 · Sân nhà
L 1-2
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
23/09 · Sân khách
W 2-1
Holon Yermiyahu
17/09 · Sân nhà
W 3-1
Hapoel Hadera
09/09 · Sân khách
D 2-2
3M 1S 1K Bàn thắng: 11/6

Lịch sử đối đầu

09/01/26
Shimshon Tel Aviv
1 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
07/03/25
SC Maccabi Ironi Ashdod
1 - 1
Shimshon Tel Aviv
01/11/24
Shimshon Tel Aviv
0 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
15/03/24
SC Maccabi Ironi Ashdod
0 - 0
Shimshon Tel Aviv
24/12/23
Shimshon Tel Aviv
2 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
17/04/23
SC Maccabi Ironi Ashdod
5 - 1
Shimshon Tel Aviv
08/01/23
Shimshon Tel Aviv
1 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
01/04/22
Shimshon Tel Aviv
1 - 2
SC Maccabi Ironi Ashdod

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Moadon Sport Tira
Moadon Sport Tira MOA
7 5 2 0 15 7 +8 17
H T H T T
—
2
Ironi Nesher
Ironi Nesher IRO
6 4 1 1 19 6 +13 13
B T H T T
—
3
Beitar Nahariya
Beitar Nahariya BEI
6 4 1 1 10 6 +4 13
T B T T T
—
4
Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Ironi Karmiel HAP
6 3 3 0 9 3 +6 12
H T H T T
—
5
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil HAP
5 4 0 1 11 6 +5 12
T T B T T
—
6
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc MAC
6 3 1 2 15 9 +6 10
B B B T T
—
7
Hapoel Migdal HaEmek
Hapoel Migdal HaEmek HAP
5 2 2 1 10 8 +2 8
T B T H T
—
8
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm HAP
5 1 3 1 6 8 -2 6
T H T T B
—
9
Maccabi Neve Shaanan Eldad
Maccabi Neve Shaanan Eldad MAC
6 1 3 2 6 9 -3 6
B H T H T
—
10
Hapoel Bnei Musmus
Hapoel Bnei Musmus HAP
6 1 3 2 3 6 -3 6
T H T B B
—
11
FC Tzeirey Tamra
FC Tzeirey Tamra FC
6 2 0 4 7 15 -8 6
B T T B B
—
12
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
Hapoel Ironi Baka El Garbiya HAP
6 1 2 3 8 10 -2 5
B T H T B
—
13
Hapoel Ihud Bnei Jatt
Hapoel Ihud Bnei Jatt HAP
6 1 2 3 7 11 -4 5
T B H T B
—
14
Maccabi Nujeidat Ahmed
Maccabi Nujeidat Ahmed MAC
6 1 1 4 7 11 -4 4
T B T B B
—
15
Hapoel Tirat Karmel
Hapoel Tirat Karmel HAP
4 1 0 3 5 6 -1 3
B B B T B
—
16
Hapoel Beit She'any
Hapoel Beit She'any HAP
3 1 0 2 4 5 -1 3
T T T B B
—
17
Tzeirey Um El Fahem
Tzeirey Um El Fahem TZE
3 0 2 1 2 6 -4 2
T H T B T
—
18
Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Ironi Arraba HAP
6 0 2 4 2 14 -12 2
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sport Club Dimona
Sport Club Dimona SPO
6 5 0 1 12 8 +4 15
T T B T T
—
2
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi MAC
6 4 2 0 12 3 +9 14
H T T T T
—
3
Shimshon Tel Aviv
Shimshon Tel Aviv SHI
6 4 1 1 13 6 +7 13
B T T H T
—
4
Hapoel Herzliya
Hapoel Herzliya HAP
6 3 3 0 6 2 +4 12
T T H T T
—
5
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon IRO
6 3 3 0 6 3 +3 12
T T T H T
—
6
MS Jerusalem
MS Jerusalem MS
6 3 2 1 9 5 +4 11
H T T H T
—
7
Holon Yermiyahu
Holon Yermiyahu HOL
6 3 1 2 8 5 +3 10
T B T B T
—
8
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne MAC
6 2 3 1 9 3 +6 9
H T H T B
—
9
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera HAP
6 2 3 1 8 4 +4 9
H T T H T
—
10
Hapoel Azor
Hapoel Azor HAP
6 2 2 2 5 7 -2 8
H T T B T
—
11
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC Maccabi Ironi Ashdod SC
6 1 4 1 8 7 +1 7
T H T H T
—
12
Sderot
Sderot SDE
6 2 1 3 7 8 -1 7
H T B T B
—
13
Ironi Beit Shemesh
Ironi Beit Shemesh IRO
6 2 1 3 8 14 -6 7
B T H T B
—
14
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
Hapoel Marmorek lrony Rehovot HAP
6 1 2 3 5 7 -2 5
H T B B B
—
15
Kfar Saba 1928
Kfar Saba 1928 KFA
6 1 1 4 7 10 -3 4
H T B B T
—
16
Hapoel Mahane Yehuda
Hapoel Mahane Yehuda HAP
6 0 3 3 4 8 -4 3
B B B H T
—
17
Tzeirey Tira
Tzeirey Tira TZE
6 0 0 6 2 13 -11 0
B B B B B
—
18
Agudat Sport Nordia Jerusalem
Agudat Sport Nordia Jerusalem AGU
6 0 0 6 2 18 -16 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
PL
LIVE
Panamanian Liga de Futbol
Logo CD Arabe Unido
CD Arabe Unido
0—0
Logo UMECIT
UMECIT
MEX Liga Premier
LIVE
MEX Liga Premier
Logo Tigres de Alica FC
Tigres de Alica FC
3—0
Logo Reboceros de La Piedad
Reboceros de La Piedad
SI
LIVE
Solomon Islands Telekom S-League
Logo Honiara City FC
Honiara City FC
0—2
Logo SOSA
SOSA
Mexico Liga MX
LIVE
Mexico Liga MX
Logo Atlante FC
Atlante FC
1—1
Logo Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.
Mexico Ascenso MX
LIVE
Mexico Ascenso MX
Logo Club Atletico La Paz
Club Atletico La Paz
2—2
Logo Tlaxcala FC
Tlaxcala FC
NZ
LIVE
New Zealand Women's Premier Division
Logo Auckland United Women
Auckland United Women
1—0
Logo Eastern Suburbs Women
Eastern Suburbs Women
CONMEBOL Copa Libertadores Femenino
LIVE
CONMEBOL Copa Libertadores Femenino
Logo Caracas Women
Caracas Women
2—2
Logo Independiente Santa Fe (W)
Independiente Santa Fe (W)
Mexico Liga MX
LIVE
Mexico Liga MX
Logo Club Tijuana
Club Tijuana
0—0
Logo Puebla
Puebla

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp SC Maccabi Ironi Ashdod vs Shimshon Tel Aviv

Xem trực tiếp SC Maccabi Ironi Ashdod vs Shimshon Tel Aviv tại Israel B League (19/10/2026 00:45). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số SC Maccabi Ironi Ashdod gặp Shimshon Tel Aviv theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.