RUS D3B
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk
18:00
25/10/2026
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Khimik Dzerzhinsk
KDV Tomsk
04/10 · Sân khách
W 2-0
Krylia Sovetov-2
27/09 · Sân khách
W 1-0
Akron Togliatti-2
20/09 · Sân nhà
L 1-2
Pobeda Nizhniy Novgorod
13/09 · Sân khách
W 1-0
KDV Tomsk
06/09 · Sân nhà
W 2-1
4M 0S 1K Bàn thắng: 7/3
Krylia Sovetov-2
Akron Togliatti-2
11/10 · Sân nhà
L 2-3
Pobeda Nizhniy Novgorod
04/10 · Sân khách
W 2-1
Khimik Dzerzhinsk
27/09 · Sân nhà
L 0-1
Dinamo Barnaul
20/09 · Sân nhà
L 1-2
Akron Togliatti-2
13/09 · Sân khách
L 0-2
1M 0S 4K Bàn thắng: 5/9

Lịch sử đối đầu

27/09/26
Krylia Sovetov-2
0 - 1
Khimik Dzerzhinsk
21/06/26
Krylia Sovetov-2
0 - 2
Khimik Dzerzhinsk
19/04/26
Khimik Dzerzhinsk
2 - 1
Krylia Sovetov-2
27/07/25
Khimik Dzerzhinsk
1 - 0
Krylia Sovetov-2
20/04/25
Krylia Sovetov-2
0 - 0
Khimik Dzerzhinsk

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya VOL
15 13 1 1 36 8 +28 40
T B B T T
FK Spartak Tambov
2
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov FK
15 13 1 1 28 7 +21 40
T T H T T
Volna Nizhegorodskaya
3
FC Shumbrat Saransk
FC Shumbrat Saransk FC
15 10 2 3 31 18 +13 32
T H T B T
—
4
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk MET
15 9 3 3 31 17 +14 30
T T H T T
—
5
FK Ryazan
FK Ryazan FK
15 6 6 3 21 12 +9 24
H T T T T
—
6
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod SAL
15 7 3 5 24 15 +9 24
T T T H T
—
7
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk FC
15 6 5 4 20 17 +3 23
H T H T B
—
8
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe FC
15 6 4 5 20 23 -3 22
H T H T T
—
9
FK Oryol
FK Oryol FK
15 5 4 6 22 25 -3 19
T B T T B
—
10
Rodina-3 Moscow
Rodina-3 Moscow ROD
15 5 3 7 28 25 +3 18
B T T T T
—
11
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-2 SKA
15 5 2 8 25 29 -4 17
B T B B B
—
12
Strogino Moscow
Strogino Moscow STR
15 3 3 9 16 29 -13 12
T B B B B
—
13
Zenit Penza
Zenit Penza ZEN
15 3 2 10 17 35 -18 11
B B B H T
—
14
Rotor Volgograd-2
Rotor Volgograd-2 ROT
15 3 1 11 11 25 -14 10
T B H T B
—
15
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula FC
15 2 4 9 15 32 -17 10
B H T H T
—
16
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk KVA
15 1 2 12 14 42 -28 5
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dinamo Saint Petersburg
Dinamo Saint Petersburg DIN
14 10 3 1 25 5 +20 33
T T T T B
Torpedo Vladimir
2
Luki Energiya
Luki Energiya LUK
14 9 5 0 24 7 +17 32
B T B T T
Spartak 2 Moscow
3
FC Murom
FC Murom FC
14 9 1 4 22 9 +13 28
T T T T T
—
4
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow CHE
14 8 4 2 25 11 +14 28
T B T T T
FC Dinamo-Vologda
5
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad BAL
14 8 1 5 25 15 +10 25
T B B B B
—
6
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir TOR
14 6 3 5 15 14 +1 21
B T B B B
Dinamo Saint Petersburg
7
FC Cherepovets
FC Cherepovets FC
14 6 1 7 17 21 -4 19
B H T B T
—
8
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda FC
14 5 3 6 19 16 +3 18
B T H T B
Chertanovo Moscow
9
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg ZVE
14 3 7 4 15 19 -4 16
T T B B B
—
10
FC Tver
FC Tver FC
15 5 1 9 20 27 -7 16
T T H T T
—
11
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki KOS
14 4 4 6 17 22 -5 16
T T T B B
—
12
Spartak 2 Moscow
Spartak 2 Moscow SPA
15 4 2 9 14 23 -9 14
B H T B T
Luki Energiya
13
FC Irkutsk
FC Irkutsk FC
14 3 2 9 11 25 -14 11
H T H T B
—
14
FC Iskra Smolensk
FC Iskra Smolensk FC
14 2 4 8 13 30 -17 10
B T T H T
—
15
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk FC
14 3 1 10 14 32 -18 10
B T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk KHI
16 13 2 1 41 13 +28 41
T T T B T
Akron Togliatti-2
2
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod POB
17 12 2 3 40 19 +21 38
B H T B B
KDV Tomsk
3
KDV Tomsk
KDV Tomsk KDV
16 11 2 3 29 17 +12 35
B B T T T
Pobeda Nizhniy Novgorod
4
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2 KRY
17 6 6 5 23 19 +4 24
B T B B B
—
5
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-2 AKR
16 6 2 8 29 26 +3 20
T T B T T
Khimik Dzerzhinsk
6
FC Izhevsk
FC Izhevsk FC
17 5 5 7 23 23 0 20
T T B T T
—
7
FK Ural-2
FK Ural-2 FK
17 4 7 6 28 31 -3 19
B B B H T
—
8
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-2 RUB
16 4 6 6 18 23 -5 18
T T H T T
—
9
FK Orenburg-2
FK Orenburg-2 FK
16 4 6 6 24 28 -4 18
B H T H T
—
10
Chelyabinsk-2
Chelyabinsk-2 CHE
17 3 5 9 12 25 -13 14
B B T B B
Nosta Novotroitsk
11
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul DIN
17 3 5 9 19 40 -21 14
B H T T B
—
12
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk NOS
16 2 4 10 13 35 -22 10
T T T T B
Chelyabinsk-2
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shahter Taganrog
Shahter Taganrog SHA
15 10 3 2 25 9 +16 33
T B B H T
—
2
FC Sevastopol
FC Sevastopol FC
15 10 3 2 25 11 +14 33
T T T T T
—
3
FK Rostov-2
FK Rostov-2 FK
14 9 2 3 28 14 +14 29
T B H T B
—
4
Kyzyltash Bakhchysarai
Kyzyltash Bakhchysarai KYZ
15 8 2 5 25 18 +7 26
H T T B T
—
5
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop DRU
15 7 4 4 21 14 +7 25
H T T B T
—
6
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk NAR
15 7 4 4 19 10 +9 25
T T H T T
—
7
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik SPA
14 6 5 3 21 10 +11 23
T B T B B
—
8
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt POB
14 6 3 5 26 16 +10 21
B T B T T
—
9
Rubin Yalta
Rubin Yalta RUB
15 5 5 5 18 16 +2 20
B T T B B
—
10
PSK Dinskoy Rayon
PSK Dinskoy Rayon PSK
11 5 2 4 16 17 -1 17
H T T H T
—
11
Luhansk
Luhansk LUH
15 4 3 8 16 25 -9 15
B B B T T
—
12
FK Astrakhan
FK Astrakhan FK
15 4 3 8 16 21 -5 15
B T H T B
—
13
Neftyanik Izberbash
Neftyanik Izberbash NEF
15 5 0 10 14 38 -24 15
H T H T T
—
14
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran FK
14 4 1 9 7 16 -9 13
B B T B B
—
15
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala DIN
15 2 3 10 10 27 -17 9
B B T B B
—
16
Chayka-M Peschanokopskoye
Chayka-M Peschanokopskoye CHA
15 2 1 12 10 35 -25 7
B T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Chinese Hong Kong First Division
LIVE
Chinese Hong Kong First Division
Logo Tung Sing
Tung Sing
1—0
Logo Leaper MG
Leaper MG
Chinese Hong Kong Second Division
LIVE
Chinese Hong Kong Second Division
Logo Wing Yee Property
Wing Yee Property
4—0
Logo Tuen Mun
Tuen Mun
CF
LIVE
Chinese Football League 1
Logo Shaanxi Union
Shaanxi Union
3—0
Logo Guangdong Guangzhou Power
Guangdong Guangzhou Power
Women's National League
LIVE
Women's National League
Logo Ho Chi Minh City B (w)
Ho Chi Minh City B (w)
0—4
Logo Phong Phu Ha Nam Women
Phong Phu Ha Nam Women
Chinese Hong Kong Premier League
LIVE
Chinese Hong Kong Premier League
Logo Sha Tin
Sha Tin
1—2
Logo Hong Kong Football Club
Hong Kong Football Club
Chinese Football League 2
LIVE
Chinese Football League 2
Logo Dalian Yingbo B
Dalian Yingbo B
2—0
Logo Wenzhou Professional Football Club
Wenzhou Professional Football Club
Chinese Taipei Intercity League
LIVE
Chinese Taipei Intercity League
Logo Taichung Futuro
Taichung Futuro
1—1
Logo Sunny Bank Athletic Club Taipei
Sunny Bank Athletic Club Taipei
Mongolia Premier League
LIVE
Mongolia Premier League
Logo Hunters FC
Hunters FC
3—1
Logo Khaan Khuns-Erchim FC
Khaan Khuns-Erchim FC

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Khimik Dzerzhinsk vs Krylia Sovetov-2

Xem trực tiếp Khimik Dzerzhinsk vs Krylia Sovetov-2 tại RUS D3B (25/10/2026 18:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Khimik Dzerzhinsk gặp Krylia Sovetov-2 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.