Men's 1st Division A
1-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
San Antonio
Oakland Roots
11/10 · Sân khách
Las Vegas Lights
04/10 · Sân khách
SV Darmstadt 98
30/09 · Sân nhà
Tampa Bay Rowdies
27/09 · Sân nhà
Sacramento Republic FC
21/09 · Sân khách
0M
3S
2K
Bàn thắng: 0/8
New Mexico United
Monterey Bay FC
11/10 · Sân nhà
Phoenix Rising FC
05/10 · Sân nhà
Tulsa Roughneck
01/10 · Sân khách
Sacramento Republic FC
27/09 · Sân nhà
Colorado Springs
20/09 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 7/6
Lịch sử đối đầu
30/08/26
San Antonio
New Mexico United
1 - 2
San Antonio
22/03/26
New Mexico United
San Antonio
1 - 0
New Mexico United
02/11/25
San Antonio
New Mexico United
2 - 0
San Antonio
07/09/25
New Mexico United
San Antonio
0 - 1
New Mexico United
27/07/25
New Mexico United
San Antonio
2 - 2
New Mexico United
22/06/25
San Antonio
New Mexico United
4 - 2
San Antonio
30/06/24
New Mexico United
San Antonio
2 - 3
New Mexico United
26/05/24
San Antonio
New Mexico United
2 - 1
San Antonio
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies
TAM
|
25 | 15 | 6 | 4 | 45 | 23 | +22 | 51 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Charleston Battery
CHA
|
25 | 13 | 4 | 8 | 50 | 31 | +19 | 43 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Detroit City
DET
|
24 | 11 | 7 | 6 | 29 | 19 | +10 | 40 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Pittsburgh Riverhounds
PIT
|
26 | 11 | 5 | 10 | 28 | 26 | +2 | 38 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Hartford Athletic
HAR
|
25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 24 | +3 | 38 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Louisville City FC
LOU
|
25 | 10 | 6 | 9 | 41 | 40 | +1 | 36 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 7 |
Indy Eleven
IND
|
24 | 9 | 6 | 9 | 32 | 29 | +3 | 33 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 8 |
Rhode Island
RHO
|
23 | 9 | 5 | 9 | 35 | 26 | +9 | 32 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 9 |
Miami FC
MIA
|
25 | 6 | 9 | 10 | 30 | 43 | -13 | 27 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 10 |
Birmingham Legion
BIR
|
25 | 4 | 11 | 10 | 36 | 42 | -6 | 23 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Loudoun United
LOU
|
24 | 3 | 11 | 10 | 27 | 42 | -15 | 20 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 12 |
Brooklyn FC
BRO
|
25 | 4 | 6 | 15 | 25 | 49 | -24 | 18 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 13 |
Sporting Jax
SPO
|
25 | 3 | 5 | 17 | 30 | 65 | -35 | 14 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
El Paso Locomotive FC
EL
|
25 | 14 | 4 | 7 | 44 | 31 | +13 | 46 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
New Mexico United
NEW
|
24 | 12 | 7 | 5 | 37 | 27 | +10 | 43 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Colorado Springs
COL
|
25 | 11 | 5 | 9 | 40 | 37 | +3 | 38 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
San Antonio
SAN
|
25 | 9 | 10 | 6 | 29 | 28 | +1 | 37 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Sacramento Republic FC
SAC
|
24 | 9 | 10 | 5 | 30 | 20 | +10 | 37 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 6 |
Tulsa Roughneck
TUL
|
24 | 10 | 7 | 7 | 29 | 23 | +6 | 37 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Lexington
LEX
|
25 | 11 | 4 | 10 | 43 | 30 | +13 | 37 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 8 |
Orange County SC
ORA
|
25 | 9 | 9 | 7 | 34 | 40 | -6 | 36 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 9 |
Las Vegas Lights
LAS
|
25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 35 | -3 | 33 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 10 |
Phoenix Rising FC
PHO
|
25 | 8 | 9 | 8 | 35 | 35 | 0 | 33 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 11 |
Oakland Roots
OAK
|
25 | 7 | 9 | 9 | 30 | 35 | -5 | 30 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 12 |
Monterey Bay FC
MON
|
25 | 4 | 6 | 15 | 25 | 43 | -18 | 18 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp San Antonio vs New Mexico United
Xem trực tiếp San Antonio vs New Mexico United tại Men's 1st Division A (18/10/2026 07:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số San Antonio gặp New Mexico United theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
